điên bái

Định nghĩa
  1. Tính từ (cổ, văn chương):
    • Bị đổ vỡ, tan tành, suy sụp: "điên bái" mô tả trạng thái của một vật hoặc một tình thế bị lật đổ, đổ nát, hoặc rơi vào cảnh khốn cùng, thảm hại.
    • Khốn khổ, cùng cực: Dùng để chỉ số phận hoặc hoàn cảnh của con người lâm vào cảnh suy tàn, mất mát, không còn chỗ dựa.
dụ sử dụng
  • (Cảnh vật tan hoang, đổ nát sau thiên tai.)
  • (Cuộc sống của ông trở nên khốn khổ, suy sụp sau khi phá sản.)
  • (Vương triều ấy bị lật đổ, tan rã hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "điên bái thảm thương": nhấn mạnh mức độ đổ vỡ, thảm hại.

    • Nhìn cảnh điên bái thảm thương của ngôi chùa cổ, ai cũng xót xa. (Ngôi chùa hoang tàn, đổ nát khiến mọi người thương cảm.)
  • " đồ điên bái": sự nghiệp, cơ nghiệp bị phá hủy hoàn toàn.

    • Sau cuộc chiến, đồ điên bái, họ phải bắt đầu lại từ đầu. (Sự nghiệp tan tành, họ phải gây dựng lại từ con số không.)
Biến thể từ gần giống
  • Điên đảo (tính từ): lộn ngược, đảo lộngần nghĩa với "điên bái" nhưng thiên về sự xáo trộn, hỗn loạn hơn đổ vỡ.

    • Mọi thứ điên đảo sau trận động đất. (Mọi thứ bị xáo trộn, đảo lộn sau động đất.)
  • Bái hoại (tính từ, cổ): hỏng hóc, hư hạiđồng nghĩa một phần với "điên bái".

    • Cổng thành bái hoại sau nhiều năm không tu sửa. (Cổng thành hư hỏng nặng bỏ phế.)
Từ đồng nghĩa
  • Đổ nát: bị phá hủy, tan tành.
  • Tan tành: vỡ vụn, không còn nguyên vẹn.
  • Khốn cùng: rơi vào cảnh thiếu thốn, khó khăn tột độ.
Thành ngữ liên quan
  • Điên bái ly tán: tan tành, chia lìa, mỗi người một nơi.

    • Sau chiến tranh, gia đình điên bái ly tán, người còn người mất. (Gia đình tan vỡ, các thành viên thất lạc khắp nơi.)
  • Sự nghiệp điên bái: công danh, sự nghiệp bị hủy hoại.

    • Một quyết định sai lầm khiến sự nghiệp của ông điên bái. (Sai lầm dẫn đến sự nghiệp sụp đổ hoàn toàn.)